KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA XẾP THEO CÁC KHỐI A, C, D, A1 NĂM HỌC 2021 -2022

KẾT QUẢ THI TỐT NGHIỆP THPT QUỐC GIA XẾP THEO CÁC KHỐI A, C, D, A1

NĂM HỌC 2021 -2022

DANH SÁCH ĐIỂM KHỐI A VÀ THỦ KHOA KHỐI A
 

STTHọ và tênLớpToánHóaKHỐI A
1KIỀU VĂN BẢO12A29.69.759.7529.1
2NGUYỄN HỮU ĐỨC ANH12A2999.527.5
3LÊ QUỐC VIỆT12A399.259.2527.5
4NINH THANH SÂM12A29.48.759.2527.4
5NGUYỄN CÔNG LONG12A28.69.58.7526.85
6ĐÀO THỊ THANH TÂM12A18.69.758.2526.6
7TRẦN THỊ THỦY12A19.29.25826.45
8PHẠM VĂN NAM12A28.698.7526.35
9VŨ QUỲNH TRANG12A18.88.5926.3
10NGUYỄN THỊ MINH ANH12A19.48.58.2526.15
11ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH12A18.498.525.9
12PHẠM THỊ KHÁNH LINH12A18.48.5925.9
13ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC12A18.88.758.2525.8
14ĐINH THANH HOA12A197.758.7525.5
15NGÔ THỊ NHUNG12A198.258.2525.5
16NGUYỄN THỊ MAI12A48.28.58.525.2
17NGUYỄN ĐỨC NGỌC QUÂN12A48.48.258.525.15
18NGUYỄN MAI ANH12A197.75KHỐI25
19NGUYỄN ĐỨC THỊNH12A297.58.525
20NGUYỄN MINH QUYẾT12A48.688.2524.85
21NGUYỄN THỊ NGỌC THOA12A18.288.524.7
22PHẠM THỊ THÙY VÂN12A48.68824.6
23VŨ CAO CƯỜNG12A4888.524.5
24PHẠM THỊ NGỌC LINH12A38.47.758.2524.4
25VŨ THÀNH TRUNG12A18.887.524.3
26NGUYỄN CÔNG VINH12A28.887.524.3
27NGUYỄN QUANG QUYẾT12A18.487.7524.15

DANH SÁCH ĐIỂM KHỐI A VÀ THỦ KHOA KHỐI A
TRƯỜNG THPT NGUYỄN THIỆN THUẬT
NĂM HỌC 2021 -2022

STTHọ và tênLớpToánHóaKHỐI A
28NGUYỄN THỊ PHƯƠNG12A28.47.258.524.15
29CAO THỊ KIỀU OANH12A48.47.75824.15
30ĐỖ THỊ NGỌC THOAN12A17.68.258.2524.1
31NGHIÊM THỊ NGỌC ANH12A48.678.524.1
32ĐỖ THỊ XUÂN QUỲNH12A17.88.25824.05
33VŨ HÀ PHƯƠNG12A28.887.2524.05
34NGUYỄN VŨ LÂM12A199624
35NGUYỄN TRỌNG LỊCH12A287924
36TRƯƠNG THỊ NGOAN12A288.257.7524
37NGUYỄN THỊ DIỆU LINH12A17.48.258.2523.9
38PHẠM THỊ THÙY TRANG12A28.47.757.7523.9
39PHẠM VIỆT HOÀNG12A88.496.523.9
40TRƯƠNG KIỀU DIỄM12A18.66.58.7523.85
41NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN12A1887.7523.75
42NGUYỄN HOÀI LINH12A287.75823.75
43NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN12A18.287.523.7
44NGUYỄN THỊ THANH CHÚC12A28.27.258.2523.7
45NGUYỄN THỊ HẢI ANH12A38.27.5823.7
46QUÁCH THẾ THẮNG12A58.47.25823.65
47ĐẶNG THU HỒNG12A18.68723.6
48VŨ PHƯƠNG THẢO12A296.757.7523.5
49NGUYỄN VĂN DOANH12A97.47.58.523.4
50PHẠM TÙNG DƯƠNG12A37.86.758.7523.3
51NGUYỄN THÀNH LONG12A47.87.757.7523.3
52NGUYỄN QUANG THẮNG12A486.758.523.25
53LÊ THỊ THƠM12A18.26.758.2523.2
54PHẠM SỸ HOÀNG12A18.47.57.2523.15
55PHAN ANH HIẾU12A17.67.5823.1
56NGUYỄN VĂN HIẾU12A38.877.2523.05
57NGUYỄN KHẮC TIẾN12A37.887.2523.05

 

STTHọ và tênLớpToánHóaKHỐI A
58NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC12A386.58.523
59LƯƠNG THỊ HUỆ12A18.27.257.522.95
60PHẠM ĐỨC TRUNG12A18.695.2522.85
61NGUYỄN THỊ HẢI YẾN12A18.66.57.7522.85
62NGUYỄN THỊ THU HIỀN12A28.66.57.7522.85
63NGUYỄN THỊ THU HUỆ12A27.67.757.522.85
64VŨ THỊ TRÀ MY12A27.87.257.7522.8
65LƯƠNG THỊ PHƯƠNG LAN12A37.87822.8
66TRẦN MỸ DUYÊN12A18.47.25722.65
67TRẦN THỊ THU NGOAN12A38.47.25722.65
68VŨ HỒNG THÚY12A28.67722.6
69NGUYỄN VŨ THẾ HOÀN12A88.86.75722.55
70NGUYỄN HOÀNG HUY12A17.27.757.522.45
71NGUYỄN NGỌC PHÚC12A1877.2522.25
72DƯ THANH BÌNH12A18.27.56.522.2
73VŨ TIẾN ĐẠT12A28.467.7522.15
74VŨ CẢNH TÙNG12A38.67.256.2522.1
75PHẠM THỊ THẢO12A77.66.258.2522.1
76NGUYỄN GIA BẢO12A18.867.2522.05
77ĐÀO VĂN ĐỨC12A287.756.2522
78ĐÀO ANH QUÂN12A286.757.2522
79NGUYỄN THẢO THANH TÂM12A28.25.258.521.95
80NGUYỄN CHÍNH NGUYÊN12A47.66.25821.85
81PHẠM THỊ BÍCH HỢP12A37.86821.8
82ĐOÀN VŨ QUANG12A18.476.2521.65
83NGUYỄN ĐẶNG HUY ANH12A47.46.57.7521.65
84PHẠM MAI CHI12A37.66.757.2521.6
85VŨ TRUNG TIẾN12A7975.521.5
86PHẠM PHƯƠNG THẢO12A18.28.25521.45
87VŨ THỊ MAI DUYÊN12A28.25.25821.45

 

STTHọ và tênLớpToánHóaKHỐI A
88PHẠM HỮU PHÚ12A78.25.57.7521.45
89ĐỖ THỊ HỒNG ĐIỆP12A27.676.7521.35
90PHẠM TRUNG HIẾU12A46.67.257.521.35
91ĐẶNG MINH ĐẠI12A17.88.5521.3
92NGUYỄN MINH QUÂN12A17.885.521.3
93PHẠM HỒNG NHUNG12A377.56.7521.25
94NGÔ NGỌC LÂM12A477.25721.25
95PHẠM THỊ VÂN ANH12A48.46.75621.15
96PHAN ANH HOÀNG12A17.85.757.521.05
97ĐỖ XUÂN HÙNG12A28.87.754.521.05
98LÊ GIA NAM12A26.877.2521.05
99ĐÀO VÂN ANH12A285821
100NGUYỄN XUÂN HỘI12A386.56.521
101BÙI LỆ THỦY12A38.26.75620.95
102PHẠM TIẾN QUYẾT12A47.27.256.520.95
103NGUYỄN VĂN TÙNG12A48.266.7520.95
104LÊ THỊ NGỌC12A17.86.756.2520.8
105PHẠM MINH DUYÊN12A36.86820.8
106HOÀNG XUÂN LÂM12A46.86.57.520.8
107PHẠM QUANG THÀNH12A386.56.2520.75
108NGUYỄN HỮU QUYẾT12A76.27.257.2520.7
109PHẠM THÚY NGA12A38.65.56.520.6
110NGUYỄN TRUNG KIÊN12A17.87.255.520.55
111ĐỖ THỊ THÙY DUNG12A27.86.256.520.55
112PHẠM VŨ TRÀ MY12A48.45.756.2520.4
113VŨ THỊ MAI LINH12A17.675.7520.35
114PHAN THANH BÌNH12A37.66.56.2520.35
115NGUYỄN PHƯƠNG ANH12A17.87.255.2520.3
116VŨ ĐỨC THẮNG12A37.87.5520.3
117PHẠM VĂN DŨNG12A47.87.5520.3

 

STTHọ và tênLớpToánHóaKHỐI A
118PHẠM ĐỨC HUY12A47.66.256.2520.1
119HOÀNG VĂN VIỆT12A26.86.756.2519.8
120BÙI THỊ NGA12A77.466.2519.65
121PHẠM THỊ THẢO12A77.45.56.7519.65
122ĐẶNG THÙY LINH12A47.65.756.2519.6
123PHẠM ĐỨC THUẬN12A48.67.753.2519.6
124VŨ TUẤN DŨNG12A2964.519.5
125PHẠM THÙY TÂM12A38.23.57.7519.45
126NGUYỄN NAM DƯƠNG12A376.25619.25
127NGUYỄN MẠNH HÙNG12A587.25419.25
128NGUYỄN BÁ PHONG12A775.56.7519.25
129LA ĐỨC CƯỜNG12A48.24.56.519.2
130VŨ NGỌC MAI12A37.63.757.7519.1
131VŨ THÚY HÀ12A47.83.57.7519.05
132NGUYỄN HỮU QUẢNG12A78.23.257.518.95
133NGUYỄN QUỐC KHÁNH12A16.87518.8
134DƯ NGỌC ÁNH12A27.84.756.2518.8
135NGUYỄN THỊ HÀ12A27.84.56.518.8
136NGUYỄN VĂN HOẠT12A374.57.2518.75
137ĐẶNG TRÀ MY12A27.86.54.2518.55
138HỨA PHƯƠNG LINH12A28.44.5517.9
139LƯƠNG TUẤN ANH12A37.464.517.9
140PHẠM TRƯỜNG GIANG12A47.65.54.7517.85
141NGUYỄN VŨ HẬU12A107.87317.8
142PHẠM THU THANH12A27.82817.8
143NGUYỄN TUẤN HƯNG12A28.272.517.7
144TRẦN VĂN HÙNG12A76.66517.6
145DOÃN THỊ XUÂN THU12A47.854.7517.55
146NGUYỄN DIỆU LINH12A37.24.755.517.45
147LÊ QUỲNH TRANG12A28.66.75217.35

 

STTHọ và tênLớpToánHóaKHỐI A
148VŨ HUYỀN ANH12A37.63.256.517.35
149NGUYỄN GIA ĐẠI12A57.63.755.2516.6
150NGUYỄN TUẤN ANH12A85.44.756.2516.4
151NGUYỄN THỊ PHƯỢNG12A36.24.755.2516.2
152VŨ DUY THÁI12A46.23.256.7516.2
153ĐÀO DUY THÀNH12A773.55.516
154PHẠM TRẦN ĐÔNG12A46.445.515.9
155VŨ VINH LƯỢNG12A26.43.25615.65
156PHẠM SỸ ĐỨC12A564.754.7515.5
157PHẠM BIÊN CƯƠNG12A106.25.753.515.45
158PHẠM THẾ CÔNG12A75.83.54.7514.05
159PHAN THỊ CẨM LINH12A76.82.754.514.05
160NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG12A763.253.2512.5
161NGUYỄN THU HƯƠNG12A762.753.512.25
162NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN12A74.23.254.511.95
163ĐINH ĐỨC PHÚC12A73.82510.8

 

               DANH SÁCH ĐIỂM KHỐI C VÀ THỦ KHOA KHỐI C
 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
1PHẠM LINH NGA12A57.759.59.2526.5
2NGUYỄN CAO KIỀU TRANG12A598.258.7526
3PHAN THU HƯƠNG12A28.258.25925.5
4VŨ TIẾN ĐẠT12A66.259.25924.5
5VŨ VĂN TUẤN12A67.58.58.524.5
6TRẦN NGỌC MAI12A48.757.5824.25
7NGUYỄN THỊ NGỌC LAN12A58.258824.25
8PHẠM THỊ HÀ VY12A57.258.58.524.25
9ĐÀO MINH ANH12A37.58.25823.75
10PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ12A777.75923.75
11NGUYỄN THÀNH ĐẠT12A5887.523.5
12LÊ HOÀNG DƯƠNG12A86.57.75923.25
13LÊ THÙY DUNG12A36.258.58.2523
14VŨ THỊ HOÀNG LAN12A387823
15NGUYỄN THỊ OANH12A58.577.523
16NGUYỄN THỊ MINH HUYỀN12A786.758.2523
17NGUYỄN MINH TOÀN12A769823
18NGUYỄN THANH TRÚC12A97.2578.7523
19VĂN THỊ THU HUYỀN12A58.257.5722.75
20NGUYỄN THỊ NHÂM12A56.257.758.7522.75
21ĐẶNG VĂN TRƯỞNG12A87.2587.522.75
22NGUYỄN THỊ DIỆU12A36.58822.5
23VŨ VIỆT HÀ12A37.56.758.2522.5
24ĐẶNG THANH TRANG12A37.56.758.2522.5
25ĐẶNG THỊ MAI LOAN12A47.58722.5
26NGUYỄN VĂN MINH12A47.57.257.7522.5
27VŨ THÀNH TRUNG12A6688.522.5

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
28ĐỖ THỊ THÚY HUYỀN12A77.57.257.7522.5
29NGUYỄN THÙY CHI12A17.757.5722.25
30ĐÀO MINH ĐỨC12A486.757.522.25
31NGUYỄN CẨM VÂN12A578.25722.25
32NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH12A66.57.75822.25
33ĐẶNG MINH PHÁT12A1068822
34LÊ ĐỨC TÀI12A106.587.522
35PHAN DIỆU LINH12A57.257.57.2522
36DƯƠNG THÙY LINH12A68.255.58.2522
37NGUYỄN THỊ THU THẢO12A67.7577.2522
38NGUYỄN THỊ HƯỜNG12A78.2567.7522
39BÙI THỊ ÁNH TUYẾT12A88.255.75822
40HOÀNG NGỌC HÀ12A97.56.5822
41NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH12A57.577.2521.75
42NGUYỄN THỊ THU HÀ12A66.57.25821.75
43LẠI THỊ MINH THANH12A886.257.521.75
44VŨ ĐẠI THÀNH12A86.257.5821.75
45TRẦN THỊ THU HÀ12A107.56.57.521.5
46NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG12A386.257.2521.5
47VŨ THỊ THU HÒA12A57.57721.5
48ĐẶNG THỊ THU TRANG12A56.57821.5
49NGUYỄN TRỌNG HIỆP12A66.256.758.521.5
50NGUYỄN THỊ NGỌC NHI12A66.257.57.7521.5
51NGÔ THỊ THÙY TRANG12A67.2577.2521.5
52VŨ ĐĂNG HUY12A87.256.25821.5
53ĐẶNG XUÂN AN12A967.258.2521.5
54NGUYỄN THỊ OANH12A585.757.521.25
55NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH12A66.756.258.2521.25
56VŨ DUY HỮU12A66.259.255.7521.25
57ĐẶNG THỊ THANH NHÀN12A86.568.7521.25

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
58ĐÀO THỊ PHƯƠNG ANH12A97.756.756.7521.25
59TẠ ANH ĐÔNG12A96.257.257.7521.25
60LUYỆN NGUYỄN QUẾ CHI12A37.2567.7521
61PHẠM THỊ QUỲNH ANH12A57.756.756.521
62NGUYỄN NGỌC ĐỨC12A57.257.256.521
63VŨ THỊ QUỲNH MAI12A56.756.57.7521
64NGUYỄN THỊ TRÀ MY12A56.57.257.2521
65NGUYỄN THỊ KIM OANH12A56.2577.7521
66NGUYỄN THỊ THU TRANG12A86.757.25721
67LẠI THỊ NHƯ QUỲNH12A975.258.7521
68NGUYỄN THỊ THU QUỲNH12A96.56.5821
69VŨ DIỆU LINH12A27.56.25720.75
70LƯU VĂN ĐIỆN12A467.257.520.75
71DƯƠNG THỊ BÍCH NGỌC12A46.756.57.520.75
72PHẠM THỊ NHƯ12A476.75720.75
73VÕ THỊ VÂN HÀ12A567.257.520.75
74NGUYỄN HÀ THU12A57.56.756.520.75
75ĐẶNG QUỐC TUẤN12A76.56.757.520.75
76VŨ THỊ THÙY LINH12A97.2567.520.75
77ĐẶNG QUỐC HUY12A105.57820.5
78NGUYỄN THỊ LOAN12A57.755.75720.5
79PHẠM VĂN HIỆP12A8677.520.5
80VŨ THU HÀ12A96.7567.7520.5
81ĐẶNG MAI QUỲNH12A97.255.57.7520.5
82VŨ THU PHƯƠNG12A38.255720.25
83PHẠM HỒNG QUANG MINH12A45.257.257.7520.25
84PHẠM YẾN CHI12A566.25820.25
85PHẠM THỊ HOA12A56.567.7520.25
86NGUYỄN THỊ KIM OANH12A57.756.256.2520.25
87VŨ THỊ NGỌC ÁNH12A777.55.7520.25

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
88PHẠM ĐẮC DŨNG12A77.256.256.7520.25
89NGUYỄN VĂN GIÁP12A775.57.7520.25
90PHẠM THỊ KHÁNH VÂN12A87.256.56.520.25
91PHAN NHƯ QUỲNH12A96.757.256.2520.25
92VŨ DUY HIẾU12A106.2576.7520
93NGUYỄN THỊ THU THỦY12A105.57.756.7520
94PHAN MỸ HOA12A37.755.25720
95ĐẶNG THỊ NGỌC HUYỀN12A586620
96NGUYỄN VIỆT ANH12A67.255.75720
97ĐỖ MINH KHÁ12A76.7576.2520
98ĐỖ THỊ NGỌC MINH12A76.56.5720
99VŨ THỊ MAI HOA12A876720
100NGUYỄN HỒNG SƠN12A106.55.25819.75
101TRẦN THỊ THU TRANG12A36.755819.75
102NGUYỄN THÚY HIỀN12A47.755.756.2519.75
103NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG12A465.58.2519.75
104PHẠM THỊ NGUYỆT NGA12A56.56.56.7519.75
105PHẠM MẠNH THẮNG12A576.256.519.75
106PHẠM THU HƯƠNG12A675.257.519.75
107NGUYỄN DUY TIẾN12A857.75719.75
108VŨ THANH HUYỀN12A184.5719.5
109ĐÀO DUY LINH12A106.55.757.2519.5
110BÙI ANH BÁCH12A276.256.2519.5
111TRƯƠNG HUYỀN MY12A47.254.57.7519.5
112PHẠM TRỌNG HIẾU12A65.756.75719.5
113PHẠM SĨ LƯU PHÚC12A657.257.2519.5
114NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG12A67.55719.5
115PHAN HÀ THẢO VÂN12A66.256.25719.5
116BÙI THỊ HỒNG YẾN12A75.58619.5
117NGUYỄN GIA KHÁNH12A96.257.25619.5

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
118NGUYỄN VIỆT ANH12A104.577.7519.25
119BÙI THỊ NGOC ÁNH12A107.755.755.7519.25
120KIỀU KIM NGÂN12A10757.2519.25
121NGUYỄN PHƯƠNG NHI12A105.7567.519.25
122PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH12A35.255.758.2519.25
123PHẠM KHÁNH LINH12A36.755.5719.25
124NGUYỄN VĂN QUÝ12A6667.2519.25
125PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO12A66.56.256.519.25
126NGUYỄN NGỌC MAI12A76.566.7519.25
127VŨ ĐĂNG DUY12A85.57.75619.25
128PHẠM HOA MỸ12A965.757.519.25
129ĐẶNG THỊ MINH PHƯƠNG12A16.56.256.2519
130ĐẶNG CẢNH DINH12A104.757.756.519
131NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC12A54.577.519
132BÙI THỊ LAN12A57.255.256.519
133VŨ THÀNH ĐẠT12A65.57.256.2519
134BÙI ĐÌNH NHẤT12A64.757.25719
135QUẢN GIA PHÚC12A65.7567.2519
136PHẠM QUANG THUẦN12A666.56.519
137NGUYỄN THỊ PHƯỢNG12A86.2566.7519
138NGÔ THỊ HẬU12A975.256.7519
139PHAN THANH THỦY12A10666.7518.75
140HOÀNG THỊ NHƯ Ý12A106.55.56.7518.75
141DƯƠNG THÙY LINH12A27.254.756.7518.75
142NGUYỄN PHƯƠNG ANH12A46.255.257.2518.75
143PHẠM THU PHƯƠNG THẢO12A45.755.57.518.75
144NGUYỄN TIẾN ĐẠT12A65.755.57.518.75
145NGUYỄN VĂN ĐỨC12A66.255.5718.75
146ĐÀO MẠNH QUANG12A65.57.25618.75
147DƯ HỒNG PHÚC12A76.256.5618.75

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
148NGUYỄN QUANG HUY12A85.257.256.2518.75
149VŨ THỊ THU HUYỀN12A975.56.2518.75
150VŨ DUY MINH12A96.2566.518.75
151TRƯƠNG HOÀNG ANH12A1064.757.7518.5
152VŨ HẢI YẾN12A106.254.757.518.5
153NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG12A65.55.57.518.5
154NGUYỄN VĂN LÂM12A65.55.257.7518.5
155LƯƠNG NGỌC VÂN LY12A8576.518.5
156NGUYỄN MẠNH DŨNG12A965.756.7518.5
157NGUYỄN THỊ HƯỜNG12A98.752.75718.5
158DƯ QUỐC TRIỆU12A9567.518.5
159BÙI THỊ NGỌC OANH12A1065.25718.25
160NGUYỄN PHÚC BẢO TÍN12A105.7575.518.25
161NGUYỄN MINH HIẾU12A64.756.756.7518.25
162VŨ THỊ THANH PHƯƠNG12A67.7546.518.25
163NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH12A65.255.757.2518.25
164NGUYỄN CÔNG HIỆP12A8576.2518.25
165PHẠM QUỲNH MAI12A86.55.56.2518.25
166VŨ VINH VIỆT12A86.255.756.2518.25
167ĐẶNG TUẤN ANH12A1056.756.2518
168ĐÀO THỊ HỒNG DIỆP12A106.755.755.518
169VŨ THỊ HẢI HẬU12A1065718
170BÙI XUÂN TRƯỜNG12A103.56.5818
171VŨ QUỐC DŨNG12A53.757.25718
172PHẠM THỊ NGỌC ÁNH12A76.255.56.2518
173NGUYỄN THU HIỀN12A76.755.25618
174PHẠM ĐÌNH DŨNG12A974.756.2518
175NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG12A96.2565.7518
176NGUYỄN QUỐC LỘC12A105.755.256.7517.75
177DƯƠNG CÔNG LÝ12A35.257.255.2517.75

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
178NGUYỄN TUẤN ANH12A565.75617.75
179LÊ THỊ THU HIỀN12A76.256.255.2517.75
180NGUYỄN XUÂN PHÚC12A84.755.257.7517.75
181NGUYỄN VĂN PHÚC12A84.255.757.7517.75
182NGUYỄN THỊ CHIỀU DƯƠNG12A94.576.2517.75
183NGUYỄN VŨ THÙY LINH12A1064.5717.5
184PHẠM VĂN TRUNG ĐỨC12A365.755.7517.5
185NGÔ THỊ THÙY DƯƠNG12A56.755.75517.5
186CAO THỊ BÍCH NGỌC12A565.755.7517.5
187TRƯƠNG THỊ THÙY12A56.55.255.7517.5
188PHAN VĂN ĐÔNG12A75.56617.5
189NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH12A76.2565.2517.5
190TRẦN TRUNG KIÊN12A85.56.755.2517.5
191ĐÀO THỊ TUYẾT MAI12A85.755.56.2517.5
192NGUYỄN NGỌC ANH12A95.55.256.7517.5
193NGUYỄN HOÀNG ĐỨC12A95.255.56.7517.5
194LÊ NGỌC HIỀN12A95.55.256.7517.5
195VŨ NGỌC DOANH12A45.256.255.7517.25
196BÙI VIẾT PHƯƠNG12A5557.2517.25
197PHẠM THỊ THỦY12A65.54.57.2517.25
198NGUYỄN TIẾN DŨNG12A84.56.56.2517.25
199NGUYỄN NGỌC BẢO12A95.565.7517.25
200PHẠM HỒNG PHÚC12A55.756.25517
201ĐÀO VIỆT CƯỜNG12A864717
202PHẠM THỊ THANH DIỄM12A86.254.56.2517
203ĐẶNG THỊ LAN HƯƠNG12A864.256.7517
204PHẠM QUANG THÁI12A94.56.755.7517
205PHẠM THÀNH PHỐ12A105.255.5616.75
206NGUYỄN THỊ ĐÀO12A56.753.756.2516.75
207ĐẶNG THỊ THANH NHÀN12A56.54.25616.75

 

STTHọ và tênLớpVănSửĐịaKHỐI C
208NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO12A5655.7516.75
209NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG12A665.255.516.75
210PHẠM QUANG ĐẠI12A654.57.2516.75
211CAO VIỆT HÙNG12A954.257.516.75
212NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO12A10646.516.5
213ĐÀO THỊ NGỌC NINH12A85.254.56.7516.5
214VŨ THU HÀ12A1064.755.516.25
215NGUYỄN BẢO LINH12A75.754.5616.25
216NGUYỄN NGỌC DOANH12A855.55.7516.25
217NGUYỄN THỊ KIM ANH12A56.255.254.516
218VŨ THỊ HỒNG NHUNG12A66.7545.2516
219PHẠM THỊ THỦY12A64.253.75816
220NGÔ THỊ THANH CHÚC12A75.753.756.516
221NGUYỄN VĂN NHẬT12A956.54.516
222NGUYỄN THỊ HẢI YẾN12A96.53.5616
223BÙI THỊ NGA12A1054.25615.25
224NGUYỄN THỊ THU DUYÊN12A84.754.5615.25
225NGUYỄN THỊ HƯỜNG12A104.2546.7515
226VŨ LÂM BÁCH12A82.754.757.515
227NGUYỄN ĐỨC NAM12A644.5614.5
228NGUYỄN VĂN KHÁNH12A95.254.25514.5
229NGUYỄN ĐẠI THẮNG12A9545.514.5
230BÙI MINH PHÁT12A83.754.755.2513.75
231CAO THỊ NGA12A94.536.2513.75
232TRẦN THỊ HẢI NGUYÊN12A103.754.55.2513.5
233HỒ HOÀNG THI12A104.253.25512.5

                                

DANH SÁCH ĐIỂM KHỐI D VÀ THỦ KHOA KHỐI D

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
1ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC12A18.87.75925.55
2NGUYỄN THỊ LOAN12A58.67.758.624.95
3NGUYỄN THÙY CHI12A18.47.758.824.95
4NGUYỄN VŨ LÂM12A1978.824.8
5VŨ HÀ PHƯƠNG12A28.86.759.224.75
6TRẦN NGỌC MAI12A47.88.758.224.75
7VŨ DIỆU LINH12A27.87.59.224.5
8TRƯƠNG KIỀU DIỄM12A18.678.624.2
9NGUYỄN THỊ THU HIỀN12A28.67.5824.1
10NGUYỄN THỊ HỒNG NHUNG12A398724
11NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN12A18.26.758.823.75
12PHẠM VĂN DŨNG12A47.86.259.623.65
13NGUYỄN THỊ OANH12A58.88.5623.3
14PHẠM PHƯƠNG THẢO12A18.27.257.823.25
15VŨ THU PHƯƠNG12A37.88.257.223.25
16PHẠM THÚY NGA12A38.66.5823.1
17PHẠM VŨ TRÀ MY12A48.47.257.423.05
18NGUYỄN MINH QUÂN12A17.869.223
19PHẠM ĐỨC TRUNG12A18.65.758.622.95
20ĐẶNG THỊ MINH PHƯƠNG12A186.58.422.9
21NGUYỄN VĂN MINH12A47.87.57.622.9
22VŨ PHƯƠNG THẢO12A298.5522.5
23LÊ QUỲNH TRANG12A28.676.822.4
24VŨ THỊ HOÀNG LAN12A38.48622.4
25LƯƠNG THỊ HUỆ12A18.27.756.422.35
26NGUYỄN THỊ THU THẢO12A67.47.757.222.35
27ĐÀO MINH ANH12A37.67.57.222.3


 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
28ĐẶNG THỊ MAI LOAN12A48.47.56.422.3
29PHẠM THỊ VÂN ANH12A48.48.55.422.3
30ĐÀO MINH ĐỨC12A48.28622.2
31VŨ HỒNG THÚY12A28.66.756.822.15
32ĐẶNG THANH TRANG12A37.47.57.222.1
33ĐẶNG MINH ĐẠI12A17.86.25822.05
34VŨ THỊ MAI LINH12A17.677.422
35VŨ VIỆT HÀ12A37.67.56.821.9
36VĂN THỊ THU HUYỀN12A58.28.255.421.85
37PHẠM ĐẮC DŨNG12A78.27.256.421.85
38PHẠM SỸ HOÀNG12A18.476.421.8
39PHẠM THỊ QUỲNH NHƯ12A77.87721.8
40NGUYỄN THÚY HIỀN12A47.87.756.221.75
41NGUYỄN MAI ANH12A196.56.221.7
42HOÀNG NGỌC HÀ12A96.67.57.621.7
43TRẦN MỸ DUYÊN12A18.46.25721.65
44VŨ THỊ MAI DUYÊN12A28.28.255.221.65
45NGÔ THỊ THÙY TRANG12A67.67.256.821.65
46NGUYỄN NGỌC ĐỨC12A57.87.256.421.45
47NGUYỄN THỊ NGỌC LAN12A57.88.255.421.45
48LUYỆN NGUYỄN QUẾ CHI12A38.67.255.621.45
49VŨ ĐĂNG HUY12A88.27.25621.45
50PHẠM ĐỨC THUẬN12A48.648.821.4
51NGUYỄN KHẮC TIẾN12A37.85.757.821.35
52NGUYỄN THỊ MAI12A48.27.755.421.35
53ĐOÀN VŨ QUANG12A18.44.258.621.25
54NGUYỄN PHƯƠNG ANH12A17.867.421.2
55HỨA PHƯƠNG LINH12A28.475.821.2
56VÕ THỊ VÂN HÀ12A56.26921.2
57NGUYỄN TRUNG KIÊN12A17.85.757.621.15

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
58LÊ THỊ THƠM12A18.27.55.421.1
59NGUYỄN THỊ HẢI YẾN12A18.65.257.221.05
60LÊ THÙY DUNG12A38.26.256.621.05
61VŨ THANH HUYỀN12A17.685.421
62VŨ THÀNH TRUNG12A18.875.221
63BÙI ANH BÁCH12A28.475.621
64ĐÀO VĂN ĐỨC12A287621
65TRẦN THỊ THU TRANG12A37.86.756.420.95
66NGÔ THỊ NHUNG12A197.754.220.95
67ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH12A18.47.5520.9
68NGUYỄN HỒNG SƠN12A108.26.56.220.9
69ĐẶNG THỊ THU TRANG12A586.56.420.9
70NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN12A186.256.620.85
71VŨ THÚY HÀ12A47.87.255.820.85
72PHẠM THỊ HÀ VY12A58.47.255.220.85
73LÊ ĐỨC TÀI12A108.26.5620.7
74NGUYỄN THỊ HẢI ANH12A38.27.5520.7
75VŨ THỊ THU HÒA12A57.27.5620.7
76PHẠM ĐỨC HUY12A47.66.256.820.65
77NGUYỄN THỊ PHƯƠNG12A28.466.220.6
78ĐẶNG THỊ NGỌC HUYỀN12A56.885.820.6
79NGUYỄN CẨM VÂN12A57.276.420.6
80PHẠM THỊ QUỲNH ANH12A57.67.755.220.55
81VŨ THỊ THANH PHƯƠNG12A67.67.755.220.55
82NGUYỄN THU HIỀN12A78.46.755.420.55
83NGHIÊM THỊ NGỌC ANH12A48.67.54.420.5
84NGUYỄN VIỆT ANH12A67.67.255.620.45
85NGUYỄN THỊ THU HUỆ12A27.675.820.4
86VŨ QUỲNH TRANG12A18.86.754.820.35
87NGUYỄN CÔNG VINH12A28.86.754.820.35

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
88VŨ ĐỨC THẮNG12A37.85.5720.3
89NGUYỄN HÀ THU12A56.87.5620.3
90PHẠM VIỆT HOÀNG12A88.46.55.420.3
91NGUYỄN TUẤN HƯNG12A28.25.56.620.3
92VŨ VĂN TUẤN12A68.27.54.620.3
93PHẠM THỊ PHƯƠNG ANH12A37.65.257.420.25
94CAO THỊ KIỀU OANH12A48.47.254.620.25
95PHAN ANH HOÀNG12A17.866.420.2
96ĐỖ XUÂN HÙNG12A28.874.420.2
97LẠI THỊ MINH THANH12A87.884.420.2
98NGUYỄN THỊ HƯỜNG12A97.88.753.620.15
99ĐÀO THỊ THANH TÂM12A18.65.755.820.15
100NGUYỄN THỊ NGỌC THOA12A18.25.756.220.15
101DƯƠNG THỊ BÍCH NGỌC12A47.86.755.620.15
102NGUYỄN QUỐC KHÁNH12A16.85.57.820.1
103TRẦN THỊ THỦY12A19.26.254.620.05
104VŨ CẢNH TÙNG12A38.64.756.619.95
105VŨ THÀNH ĐẠT12A67.65.56.819.9
106TRƯƠNG HUYỀN MY12A47.67.25519.85
107NGUYỄN MẠNH HÙNG12A586.255.619.85
108VŨ TIẾN ĐẠT12A65.86.257.819.85
109BÙI THỊ ÁNH TUYẾT12A86.88.254.819.85
110NINH THANH SÂM12A29.446.419.8
111PHẠM QUANG ĐẠI12A67.85719.8
112NGUYỄN THỊ MINH HUYỀN12A77.88419.8
113PHẠM VĂN HIỆP12A87.666.219.8
114PHẠM THỊ THÙY TRANG12A28.46.754.619.75
115NGUYỄN THỊ NGỌC ÁNH12A67.66.755.419.75
116NGUYỄN NGỌC MAI12A77.26.5619.7
117ĐẶNG QUỐC TUẤN12A77.26.5619.7

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
118NGUYỄN THÀNH ĐẠT12A58.283.419.6
119PHẠM THU THANH12A27.86.75519.55
120VŨ DUY HIẾU12A106.66.256.619.45
121KIỀU VĂN BẢO12A29.65.254.619.45
122NGUYỄN CHÍNH NGUYÊN12A47.67.254.619.45
123PHẠM LINH NGA12A557.756.619.35
124NGUYỄN THỊ THU HÀ12A67.26.55.619.3
125NGUYỄN PHƯƠNG ANH12A46.86.256.219.25
126PHẠM THỊ NGỌC LINH12A38.473.819.2
127NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG12A67.465.819.2
128VŨ HUYỀN ANH12A37.67.753.819.15
129ĐÀO VÂN ANH12A286.54.619.1
130DƯƠNG CÔNG LÝ12A375.256.819.05
131DOÃN THỊ XUÂN THU12A47.87.25419.05
132PHẠM HỮU PHÚ12A78.26.254.619.05
133PHẠM ĐÌNH DŨNG12A96.875.219
134NGUYỄN PHÚC BẢO TÍN12A106.65.756.618.95
135NGUYỄN CÔNG LONG12A28.65.54.818.9
136PHẠM THỊ PHƯƠNG THẢO12A67.46.5518.9
137PHẠM TRƯỜNG GIANG12A47.66.25518.85
138NGUYỄN NGỌC PHÚC12A1864.818.8
139PHẠM MINH DUYÊN12A36.86618.8
140PHẠM THỊ BÍCH HỢP12A37.87418.8
141VŨ THỊ NGỌC ÁNH12A76.675.218.8
142ĐÀO VIỆT CƯỜNG12A87.465.418.8
143NGUYỄN VŨ HẬU12A107.82.758.218.75
144VŨ TUẤN DŨNG12A294.75518.75
145LƯƠNG THỊ PHƯƠNG LAN12A37.86.754.218.75
146PHẠM KHÁNH LINH12A36.46.755.618.75
147ĐÀO THỊ PHƯƠNG ANH12A977.75418.75

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
148NGUYỄN VIỆT ANH12A108.24.5618.7
149BÙI LỆ THỦY12A38.27.5318.7
150NGUYỄN THỊ MINH ANH12A19.45.25418.65
151PHẠM TIẾN QUYẾT12A47.26.255.218.65
152NGUYỄN THỊ THANH CHÚC12A28.264.418.6
153NGUYỄN THỊ OANH12A56.68418.6
154NGUYỄN VĂN QUÝ12A68.464.218.6
155NGUYỄN ĐỨC THỊNH12A295.753.818.55
156LÊ THỊ THU HIỀN12A75.66.256.618.45
157NGUYỄN THỊ HƯỜNG12A76.68.253.618.45
158VŨ ĐẠI THÀNH12A886.254.218.45
159NGUYỄN GIA KHÁNH12A98.26.25418.45
160NGUYỄN THỊ HÀ12A27.873.618.4
161ĐẶNG THU HỒNG12A18.663.818.4
162VŨ NGỌC MAI12A37.655.818.4
163NGUYỄN GIA ĐẠI12A57.655.818.4
164PHẠM MẠNH THẮNG12A57.274.218.4
165VŨ TRUNG TIẾN12A7963.418.4
166PHAN THU HƯƠNG12A26.88.253.218.25
167DƯƠNG THÙY LINH12A65.68.254.418.25
168PHẠM THỊ KHÁNH VÂN12A86.87.254.218.25
169PHẠM VĂN NAM12A28.654.618.2
170LƯU VĂN ĐIỆN12A48.663.618.2
171NGUYỄN TUẤN ANH12A5864.218.2
172QUẢN GIA PHÚC12A66.85.755.618.15
173PHẠM THỊ THÙY VÂN12A48.64.5518.1
174NGUYỄN THỊ TRÀ MY12A576.54.618.1
175NGUYỄN THỊ HẢI YẾN12A95.46.56.218.1
176PHẠM THỊ KHÁNH LINH12A18.45.254.418.05
177ĐẶNG MINH PHÁT12A106.465.618

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
178TRƯƠNG THỊ NGOAN12A286418
179NGUYỄN CAO KIỀU TRANG12A53.895.218
180BÙI THỊ NGA12A77.464.618
181VŨ THỊ THU HUYỀN12A96.874.218
182ĐỖ THỊ XUÂN QUỲNH12A17.84.755.417.95
183PHAN ANH HIẾU12A17.65.754.617.95
184TRẦN THỊ THU NGOAN12A38.46.752.817.95
185NGUYỄN THỊ KIM OANH12A56.27.75417.95
186PHẠM THỊ THẢO12A77.66.753.617.95
187NGUYỄN THỊ DIỆU LINH12A17.46.5417.9
188ĐẶNG QUỐC HUY12A108.25.54.217.9
189LÊ GIA NAM12A26.85.55.617.9
190NGUYỄN VĂN HOẠT12A376.54.417.9
191LÊ QUỐC VIỆT12A395.53.417.9
192LÊ THỊ NGỌC12A17.85517.8
193PHAN THANH BÌNH12A37.655.217.8
194PHẠM THỊ NHƯ12A47.673.217.8
195VŨ THÀNH TRUNG12A67.86417.8
196ĐỖ THỊ NGỌC THOAN12A17.66.753.417.75
197PHẠM TÙNG DƯƠNG12A37.85.754.217.75
198QUÁCH THẾ THẮNG12A58.44.754.617.75
199NGUYỄN HOÀI LINH12A285.54.217.7
200NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC12A386.53.217.7
201NGUYỄN ĐÌNH ĐỨC12A574.56.217.7
202NGUYỄN THỊ QUỲNH ANH12A656.56.217.7
203NGUYỄN ĐỨC NGỌC QUÂN12A48.46.25317.65
204NGUYỄN XUÂN HỘI12A3854.617.6
205PHẠM TRUNG HIẾU12A46.66517.6
206NGUYỄN THỊ THÚY HỒNG12A47.863.817.6
207PHẠM THỊ THẢO12A77.473.217.6

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
208LẠI THỊ NHƯ QUỲNH12A97.67317.6
209NGUYỄN QUANG QUYẾT12A18.44.754.417.55
210ĐỖ THỊ THÙY DUNG12A27.85.75417.55
211NGUYỄN MINH QUYẾT12A48.65.753.217.55
212VŨ THU HÀ12A95.66.755.217.55
213TRẦN THỊ THU HÀ12A105.47.54.617.5
214ĐÀO DUY LINH12A1086.5317.5
215NGUYỄN HỮU QUẢNG12A78.25.53.817.5
216NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LINH12A76.86.254.417.45
217NGUYỄN THỊ KIM OANH12A57.26.25417.45
218NGUYỄN VĂN ĐỨC12A67.26.25417.45
219VŨ CAO CƯỜNG12A4854.417.4
220ĐẶNG THỊ LAN HƯƠNG12A86.864.617.4
221PHẠM HOA MỸ12A98.46317.4
222NGUYỄN QUỐC LỘC12A107.45.754.217.35
223VŨ VINH LƯỢNG12A26.44.756.217.35
224NGÔ THỊ THANH CHÚC12A76.45.755.217.35
225ĐINH THANH HOA12A194.53.817.3
226NGUYỄN THỊ THU THỦY12A1065.55.817.3
227NGUYỄN VĂN HIẾU12A38.85.5317.3
228ĐẶNG THỊ THANH NHÀN12A55.86.5517.3
229PHAN THỊ CẨM LINH12A76.87.5317.3
230NGUYỄN VĂN DOANH12A97.45.54.417.3
231ĐẶNG MAI QUỲNH12A95.47.254.617.25
232ĐÀO ANH QUÂN12A284.754.417.15
233ĐỖ MINH KHÁ12A786.752.417.15
234ĐỖ THỊ THÚY HUYỀN12A76.47.53.217.1
235VŨ ĐĂNG DUY12A86.65.5517.1
236ĐẶNG THÙY LINH12A47.66.253.217.05
237NGUYỄN VĂN TÙNG12A48.25.253.617.05

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
238TẠ ANH ĐÔNG12A96.46.254.417.05
239NGUYỄN GIA BẢO12A18.853.217
240NGUYỄN ĐỨC NAM12A684517
241LƯƠNG NGỌC VÂN LY12A85.856.217
242VŨ THỊ TRÀ MY12A27.86.752.416.95
243LA ĐỨC CƯỜNG12A48.26.75216.95
244ĐẶNG TRÀ MY12A27.83.55.616.9
245NGUYỄN THỊ MINH PHƯƠNG12A677.52.416.9
246ĐỖ THỊ NGỌC MINH12A75.66.54.816.9
247NGUYỄN NGỌC ANH12A96.85.54.616.9
248NGUYỄN NGỌC BẢO12A96.45.5516.9
249DƯƠNG THÙY LINH12A247.255.616.85
250VŨ THỊ THÙY LINH12A96.47.253.216.85
251PHẠM THÙY TÂM12A38.262.616.8
252NGUYỄN ĐẠI THẮNG12A98.453.416.8
253NGUYỄN DIỆU LINH12A37.254.616.8
254VŨ TIẾN ĐẠT12A28.44.753.616.75
255VŨ THỊ QUỲNH MAI12A556.75516.75
256PHẠM THỊ NGUYỆT NGA12A57.66.52.616.7
257BÙI THỊ HỒNG YẾN12A77.45.53.816.7
258HOÀNG VĂN VIỆT12A26.86.253.616.65
259NGUYỄN THỊ NHÂM12A56.86.253.616.65
260NGUYỄN HỮU ĐỨC ANH12A295.252.416.65
261PHẠM TRẦN ĐÔNG12A46.44.25616.65
262NGUYỄN THỊ NGỌC NHI12A66.66.253.816.65
263PHẠM YẾN CHI12A56.66416.6
264NGUYỄN MẠNH DŨNG12A95.864.816.6
265PHAN MỸ HOA12A35.47.753.416.55
266NGUYỄN THỊ PHƯỢNG12A36.26.753.616.55
267NGUYỄN BÁ PHONG12A776.752.816.55

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
268NGUYỄN THẢO THANH TÂM12A28.25.52.816.5
269PHẠM MAI CHI12A37.66.52.416.5
270NGUYỄN THỊ DIỆU12A35.86.54.216.5
271PHẠM THỊ THỦY12A67.45.53.616.5
272PHAN VĂN ĐÔNG12A78.25.52.816.5
273PHẠM QUỲNH MAI12A86.66.53.416.5
274DƯ HỒNG PHÚC12A776.253.216.45
275NGUYỄN THỊ PHƯỢNG12A87.46.252.816.45
276NGUYỄN NAM DƯƠNG12A3754.416.4
277ĐỖ THỊ HỒNG ĐIỆP12A27.65.75316.35
278NGÔ THỊ THÙY DƯƠNG12A566.753.616.35
279NGUYỄN THU HƯƠNG12A767.752.616.35
280HOÀNG THỊ NHƯ Ý12A106.66.53.216.3
281LÊ NGỌC HIỀN12A96.85.5416.3
282DƯ THANH BÌNH12A18.24.253.816.25
283NGUYỄN THÀNH LONG12A47.85.253.216.25
284ĐÀO THỊ NGỌC NINH12A865.25516.25
285ĐẶNG VĂN TRƯỞNG12A87.87.251.216.25
286VŨ VINH VIỆT12A87.86.252.216.25
287DƯ NGỌC ÁNH12A27.862.416.2
288PHẠM QUANG THUẦN12A66.463.816.2
289NGUYỄN VĂN GIÁP12A75.673.616.2
290NGUYỄN TRỌNG LỊCH12A284.753.416.15
291VŨ THỊ HỒNG NHUNG12A66.46.75316.15
292TRẦN TRUNG KIÊN12A87.25.53.416.1
293NGUYỄN VŨ THẾ HOÀN12A88.834.216
294PHẠM THU PHƯƠNG THẢO12A46.85.753.415.95
295NGUYỄN HOÀNG HUY12A17.24.75415.95
296PHẠM HỒNG NHUNG12A375.753.215.95
297NGUYỄN TIẾN DŨNG12A86.24.55.215.9

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
298HOÀNG XUÂN LÂM12A46.86.252.815.85
299NGUYỄN QUANG HUY12A86.45.254.215.85
300VŨ DUY HỮU12A67.26.252.415.85
301PHẠM THỊ NGỌC ÁNH12A76.66.25315.85
302BÙI VIẾT PHƯƠNG12A57.653.215.8
303PHẠM THU HƯƠNG12A6672.815.8
304VŨ QUỐC DŨNG12A563.75615.75
305NGUYỄN MINH HIẾU12A674.75415.75
306NGUYỄN BẢO LINH12A75.65.754.415.75
307ĐÀO THỊ TUYẾT MAI12A85.45.754.615.75
308ĐẶNG THỊ THANH NHÀN12A85.86.53.415.7
309NGUYỄN THỊ THU QUỲNH12A96.46.52.815.7
310PHẠM THÀNH PHỐ12A1065.254.415.65
311NGUYỄN HOÀNG ĐỨC12A95.25.255.215.65
312ĐÀO MẠNH QUANG12A63.25.56.815.5
313LƯƠNG TUẤN ANH12A37.44.253.815.45
314ĐẶNG XUÂN AN12A9663.415.4
315NGUYỄN THỊ THU TRANG12A86.46.752.215.35
316ĐẶNG CẢNH DINH12A1054.755.615.35
317NGUYỄN THỊ ĐÀO12A566.752.615.35
318NGUYỄN TIẾN ĐẠT12A675.752.615.35
319NGUYỄN ĐẶNG HUY ANH12A47.44.53.415.3
320NGÔ NGỌC LÂM12A474.53.815.3
321NGUYỄN THỊ HƯƠNG GIANG12A956.25415.25
322VŨ DUY MINH12A95.46.253.615.25
323NGUYỄN THANH TRÚC12A947.25415.25
324VŨ THỊ MAI HOA12A87.470.815.2
325NGÔ THỊ HẬU12A93.674.615.2
326ĐÀO THỊ HỒNG DIỆP12A105.26.753.215.15
327BÙI ĐÌNH NHẤT12A66.24.754.215.15

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
328NGUYỄN THỊ KHÁNH LINH12A53.87.53.815.1
329VŨ DUY THÁI12A46.25.253.615.05
330BÙI THỊ LAN12A54.27.253.615.05
331BÙI THỊ NGOC ÁNH12A103.87.753.414.95
332PHẠM QUANG THÀNH12A383.753.214.95
333NGUYỄN XUÂN PHÚC12A86.64.753.614.95
334PHẠM THỊ HOA12A556.53.414.9
335NGUYỄN QUANG THẮNG12A484.252.614.85
336NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN12A74.26.254.414.85
337NGUYỄN MINH TOÀN12A76.462.414.8
338NGUYỄN CÔNG HIỆP12A86.85314.8
339PHẠM VĂN TRUNG ĐỨC12A35.263.614.8
340NGUYỄN TUẤN ANH12A85.44.754.614.75
341PHAN NHƯ QUỲNH12A95.46.752.614.75
342PHẠM THỊ THỦY12A67.44.25314.65
343NGUYỄN VĂN NHẬT12A96.453.214.6
344KIỀU KIM NGÂN12A10473.614.6
345TRẦN VĂN HÙNG12A76.65314.6
346NGUYỄN HỮU QUYẾT12A76.24.753.614.55
347PHẠM THẾ CÔNG12A75.85.53.214.5
348ĐÀO DUY THÀNH12A775.5214.5
349NGUYỄN THỊ CHIỀU DƯƠNG12A974.5314.5
350VŨ HẢI YẾN12A104.66.253.614.45
351LÊ HOÀNG DƯƠNG12A866.51.814.3
352PHAN DIỆU LINH12A54.47.252.614.25
353NGUYỄN VĂN KHÁNH12A95.85.253.214.25
354NGUYỄN NGỌC DOANH12A85.853.414.2
355TRƯƠNG HOÀNG ANH12A105.462.814.2
356BÙI THỊ NGA12A106.452.814.2
357NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG12A7662.214.2

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
358NGUYỄN VĂN LÂM12A65.85.52.814.1
359PHẠM HỒNG QUANG MINH12A455.253.814.05
360PHAN THANH THỦY12A1056314
361PHẠM SĨ LƯU PHÚC12A635614
362CAO VIỆT HÙNG12A975214
363PHẠM TRỌNG HIẾU12A64.85.753.413.95
364PHẠM SỸ ĐỨC12A563.754.213.95
365PHẠM HỒNG PHÚC12A55.45.752.813.95
366TRƯƠNG THỊ THÙY12A54.46.5313.9
367PHẠM QUANG THÁI12A95.24.54.213.9
368NGUYỄN TRỌNG HIỆP12A64.46.253.213.85
369PHẠM THỊ THANH DIỄM12A856.252.613.85
370NGUYỄN DUY TIẾN12A86.452.413.8
371NGUYỄN THỊ LAN HƯƠNG12A65.85.52.413.7
372NGUYỄN THỊ TUYẾT THANH12A66.45.25213.65
373NGUYỄN VĂN PHÚC12A874.252.413.65
374CAO THỊ BÍCH NGỌC12A53.464.213.6
375NGUYỄN PHƯƠNG NHI12A1045.753.813.55
376VŨ LÂM BÁCH12A87.62.75313.35
377BÙI THỊ NGỌC OANH12A104.26313.2
378NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO12A5562.213.2
379DƯ QUỐC TRIỆU12A95.452.813.2
380NGUYỄN THỊ THU DUYÊN12A85.44.75313.15
381BÙI MINH PHÁT12A853.754.413.15
382BÙI XUÂN TRƯỜNG12A1073.52.613.1
383VŨ NGỌC DOANH12A45.45.252.413.05
384PHAN HÀ THẢO VÂN12A646.252.813.05
385NGUYỄN VŨ THÙY LINH12A103.263.813
386NGUYỄN THỊ HƯỜNG12A1064.252.612.85
387PHẠM BIÊN CƯƠNG12A106.242.412.6

 

STTHọ và tênLớpToánVănTiếng anhKHỐI D
388VŨ THỊ HẢI HẬU12A103.263.212.4
389VŨ THU HÀ12A104.461.812.2
390NGUYỄN THỊ PHƯƠNG THẢO12A1046212
391NGUYỄN THỊ KIM ANH12A53.46.251.811.45
392ĐẶNG TUẤN ANH12A104.252.211.4
393ĐINH ĐỨC PHÚC12A73.84.252.810.85
394HỒ HOÀNG THI12A103.24.25310.45
395CAO THỊ NGA12A93.24.52.410.1
396TRẦN THỊ HẢI NGUYÊN12A102.83.752.69.15

 

DANH SÁCH ĐIỂM KHỐI B VÀ THỦ KHOA KHỐI B

STTHọ và tênLớpToánHóaSinhKHỐI B
1VŨ PHƯƠNG THẢO12A297.758.525.25
2KIỀU VĂN BẢO12A29.69.755.524.85
3LÊ QUỐC VIỆT12A399.256.2524.5
4NGUYỄN THẢO THANH TÂM12A28.28.57.7524.45
5ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH12A18.48.57.2524.15
6NGUYỄN MAI ANH12A19KHỐI6.7524
7NGUYỄN CÔNG LONG12A28.68.756.2523.6
8ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC12A18.88.256.523.55
9LÊ THỊ THƠM12A18.28.25723.45
10NGUYỄN THỊ THANH CHÚC12A28.28.25723.45
11PHẠM THÙY TÂM12A38.27.757.523.45
12NGUYỄN HỮU ĐỨC ANH12A299.54.7523.25
13NGUYỄN ĐỨC THỊNH12A298.55.7523.25
14NINH THANH SÂM12A29.49.254.2522.9
15VŨ THỊ MAI DUYÊN12A28.286.522.7
16VŨ NGỌC MAI12A37.67.757.2522.6
17VŨ QUỲNH TRANG12A18.894.7522.55
18NGUYỄN TRỌNG LỊCH12A2895.522.5
19NGUYỄN THỊ HẢI YẾN12A18.67.75622.35
20PHẠM VĂN NAM12A28.68.75522.35
21NGUYỄN MINH QUYẾT12A48.68.255.522.35
22TRẦN THỊ THỦY12A19.28522.2
23CAO THỊ KIỀU OANH12A48.485.7522.15
24TRƯƠNG KIỀU DIỄM12A18.68.754.7522.1
25ĐINH THANH HOA12A198.754.2522
26NGÔ THỊ NHUNG12A198.254.7522
27TRƯƠNG THỊ NGOAN12A287.756.2522


 

STTHọ và tênLớpToánHóaSinhKHỐI B
28NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN12A18.27.56.2521.95
29PHẠM THỊ KHÁNH LINH12A18.494.521.9
30ĐÀO THỊ THANH TÂM12A18.68.25521.85
31ĐẶNG THU HỒNG12A18.67621.6
32NGUYỄN THỊ THU HIỀN12A28.67.755.2521.6
33NGHIÊM THỊ NGỌC ANH12A48.68.54.521.6
34NGUYỄN CÔNG VINH12A28.87.55.2521.55
35PHẠM THỊ BÍCH HỢP12A37.885.7521.55
36NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN12A187.755.7521.5
37NGUYỄN THỊ NGỌC THOA12A18.28.54.7521.45
38ĐỖ THỊ NGỌC THOAN12A17.68.255.521.35
39VŨ HUYỀN ANH12A37.66.57.2521.35
40NGUYỄN VŨ LÂM12A1966.2521.25
41ĐÀO ANH QUÂN12A287.25621.25
42PHẠM THỊ THÙY TRANG12A28.47.75521.15
43NGUYỄN ĐỨC NGỌC QUÂN12A48.48.54.2521.15
44PHẠM TÙNG DƯƠNG12A37.88.754.521.05
45NGUYỄN THỊ MINH ANH12A19.48.253.2520.9
46PHẠM SỸ HOÀNG12A18.47.255.2520.9
47VŨ TIẾN ĐẠT12A28.47.754.7520.9
48NGUYỄN VĂN DOANH12A97.48.5520.9
49DƯ NGỌC ÁNH12A27.86.256.7520.8
50NGUYỄN NGỌC PHÚC12A187.255.520.75
51NGUYỄN HOÀI LINH12A2884.7520.75
52NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC12A388.54.2520.75
53TRẦN MỸ DUYÊN12A18.475.2520.65
54NGUYỄN THỊ DIỆU LINH12A17.48.25520.65
55NGUYỄN THỊ PHƯƠNG12A28.48.53.7520.65
56PHẠM THỊ NGỌC LINH12A38.48.25420.65
57PHẠM VIỆT HOÀNG12A88.46.55.7520.65

 

STTHọ và tênLớpToánHóaSinhKHỐI B
58PHAN THANH BÌNH12A37.66.256.7520.6
59NGUYỄN GIA BẢO12A18.87.254.520.55
60VŨ CAO CƯỜNG12A488.5420.5
61NGÔ NGỌC LÂM12A4776.520.5
62NGUYỄN QUANG THẮNG12A488.5420.5
63NGUYỄN HỮU QUẢNG12A78.27.54.7520.45
64PHAN ANH HIẾU12A17.684.7520.35
65PHẠM THỊ THÙY VÂN12A48.683.7520.35
66VŨ THÀNH TRUNG12A18.87.5420.3
67VŨ THỊ TRÀ MY12A27.87.754.7520.3
68VŨ HÀ PHƯƠNG12A28.87.254.2520.3
69NGUYỄN THỊ HẢI ANH12A38.28420.2
70NGUYỄN THỊ MAI12A48.28.53.520.2
71NGUYỄN QUANG QUYẾT12A18.47.75420.15
72NGUYỄN CHÍNH NGUYÊN12A47.684.520.1
73NGUYỄN PHƯƠNG ANH12A17.85.25720.05
74LÊ THỊ NGỌC12A17.86.25620.05
75PHẠM THU THANH12A27.884.2520.05
76NGUYỄN THÀNH LONG12A47.87.754.520.05
77LƯƠNG THỊ HUỆ12A18.27.54.2519.95
78PHẠM THỊ THẢO12A77.68.25419.85
79ĐỖ THỊ XUÂN QUỲNH12A17.88419.8
80LA ĐỨC CƯỜNG12A48.26.5519.7
81TRẦN THỊ THU NGOAN12A38.474.2519.65
82PHẠM VŨ TRÀ MY12A48.46.25519.65
83QUÁCH THẾ THẮNG12A58.483.2519.65
84VŨ HỒNG THÚY12A28.67419.6
85PHẠM THÚY NGA12A38.66.54.519.6
86NGUYỄN THỊ HÀ12A27.86.55.2519.55
87NGUYỄN VĂN HIẾU12A38.87.253.519.55

 

STTHọ và tênLớpToánHóaSinhKHỐI B
88NGUYỄN KHẮC TIẾN12A37.87.254.519.55
89PHẠM VĂN DŨNG12A47.856.7519.55
90NGUYỄN HOÀNG HUY12A17.27.54.7519.45
91NGUYỄN HỮU QUYẾT12A76.27.25619.45
92NGUYỄN THỊ THU HUỆ12A27.67.54.2519.35
93ĐỖ THỊ THÙY DUNG12A27.86.5519.3
94LÊ GIA NAM12A26.87.255.2519.3
95VŨ TRUNG TIẾN12A795.54.7519.25
96VŨ CẢNH TÙNG12A38.66.254.2519.1
97PHAN ANH HOÀNG12A17.87.53.7519.05
98VŨ VINH LƯỢNG12A26.466.518.9
99ĐẶNG THÙY LINH12A47.66.25518.85
100PHẠM MINH DUYÊN12A36.88418.8
101LƯƠNG THỊ PHƯƠNG LAN12A37.88318.8
102PHẠM QUANG THÀNH12A386.254.518.75
103DƯ THANH BÌNH12A18.26.5418.7
104PHẠM HỮU PHÚ12A78.27.752.7518.7
105ĐỖ XUÂN HÙNG12A28.84.55.2518.55
106VŨ THÚY HÀ12A47.87.75318.55
107HOÀNG XUÂN LÂM12A46.87.54.2518.55
108ĐÀO VÂN ANH12A2882.518.5
109NGUYỄN VĂN HOẠT12A377.254.2518.5
110NGUYỄN XUÂN HỘI12A386.5418.5
111BÙI LỆ THỦY12A38.264.2518.45
112ĐÀO VĂN ĐỨC12A286.25418.25
113PHẠM HỒNG NHUNG12A376.754.518.25
114ĐOÀN VŨ QUANG12A18.46.253.518.15
115NGUYỄN ĐẶNG HUY ANH12A47.47.75318.15
116PHẠM THỊ VÂN ANH12A48.463.7518.15
117ĐỖ THỊ HỒNG ĐIỆP12A27.66.753.7518.1

 

STTHọ và tênLớpToánHóaSinhKHỐI B
118PHẠM MAI CHI12A37.67.253.2518.1
119NGUYỄN MINH QUÂN12A17.85.54.7518.05
120NGUYỄN VŨ THẾ HOÀN12A88.872.2518.05
121NGUYỄN DIỆU LINH12A37.25.55.2517.95
122VŨ DUY THÁI12A46.26.75517.95
123NGUYỄN VĂN TÙNG12A48.26.75317.95
124PHẠM THỊ THẢO12A77.46.753.7517.9
125PHẠM ĐỨC TRUNG12A18.65.25417.85
126PHẠM TRƯỜNG GIANG12A47.64.755.517.85
127PHẠM TRUNG HIẾU12A46.67.53.7517.85
128VŨ ĐỨC THẮNG12A37.85517.8
129VŨ TUẤN DŨNG12A294.54.2517.75
130LƯƠNG TUẤN ANH12A37.44.55.7517.65
131PHẠM ĐỨC HUY12A47.66.253.7517.6
132NGUYỄN TRUNG KIÊN12A17.85.54.2517.55
133DOÃN THỊ XUÂN THU12A47.84.75517.55
134NGUYỄN BÁ PHONG12A776.753.7517.5
135ĐẶNG MINH ĐẠI12A17.854.517.3
136HOÀNG VĂN VIỆT12A26.86.254.2517.3
137BÙI THỊ NGA12A77.46.253.517.15
138PHẠM TIẾN QUYẾT12A47.26.53.2516.95
139VŨ THỊ MAI LINH12A17.65.753.516.85
140PHAN THỊ CẨM LINH12A76.84.55.516.8
141NGUYỄN MẠNH HÙNG12A5844.516.5
142HỨA PHƯƠNG LINH12A28.45316.4
143PHẠM ĐỨC THUẬN12A48.63.254.516.35
144NGUYỄN QUỐC KHÁNH12A16.854.516.3
145PHẠM PHƯƠNG THẢO12A18.25316.2
146NGUYỄN THỊ PHƯỢNG12A36.25.254.7516.2
147NGUYỄN GIA ĐẠI12A57.65.253.2516.1

 

STTHọ và tênLớpToánHóaSinhKHỐI B
148TRẦN VĂN HÙNG12A76.654.516.1
149NGUYỄN VŨ HẬU12A107.835.2516.05
150NGUYỄN NAM DƯƠNG12A376316
151LÊ QUỲNH TRANG12A28.62515.6
152PHẠM THẾ CÔNG12A75.84.75515.55
153ĐÀO DUY THÀNH12A775.5315.5
154PHẠM TRẦN ĐÔNG12A46.45.53.2515.15
155NGUYỄN TUẤN ANH12A85.46.253.515.15
156NGUYỄN TUẤN HƯNG12A28.22.5414.7
157PHẠM SỸ ĐỨC12A564.753.514.25
158ĐẶNG TRÀ MY12A27.84.25214.05
159PHẠM BIÊN CƯƠNG12A106.23.5413.7
160NGUYỄN THU HƯƠNG12A763.53.7513.25
161ĐINH ĐỨC PHÚC12A73.854.2513.05
162NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG12A763.252.511.75
163NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN12A74.24.52.511.2

 

DANH SÁCH ĐIỂM KHỐI A1 VÀ THỦ KHOA KHỐI A1
 

STTHọ và tênLớpToánTiếng anhKHỐI A1
1NGUYỄN VŨ LÂM12A1998.826.8
2ĐỖ THỊ BÍCH NGỌC12A18.88.75926.55
3PHẠM ĐỨC TRUNG12A18.698.626.2
4VŨ HÀ PHƯƠNG12A28.889.226
5PHẠM ĐỨC THUẬN12A48.67.758.825.15
6NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LOAN12A18.288.825
7NGUYỄN MINH QUÂN12A17.889.225
8PHẠM VĂN DŨNG12A47.87.59.624.9
9NINH THANH SÂM12A29.48.756.424.55
10ĐẶNG MINH ĐẠI12A17.88.5824.3
11PHẠM PHƯƠNG THẢO12A18.28.257.824.25
12ĐÀO THỊ THANH TÂM12A18.69.755.824.15
13ĐOÀN VŨ QUANG12A18.478.624
14KIỀU VĂN BẢO12A29.69.754.623.95
15TRƯƠNG KIỀU DIỄM12A18.66.58.623.7
16NGUYỄN KHẮC TIẾN12A37.887.823.6
17NGUYỄN THỊ THU HIỀN12A28.66.5823.1
18TRẦN THỊ THỦY12A19.29.254.623.05
19NGUYỄN VŨ HẬU12A107.878.223
20NGUYỄN MAI ANH12A197.756.222.95
21NGUYỄN CÔNG LONG12A28.69.54.822.9
22PHẠM VIỆT HOÀNG12A88.495.422.8
23TRẦN MỸ DUYÊN12A18.47.25722.65
24NGUYỄN TRUNG KIÊN12A17.87.257.622.65
25NGUYỄN THỊ THẢO NGUYÊN12A1886.622.6
26NGUYỄN PHƯƠNG ANH12A17.87.257.422.45
27VŨ CẢNH TÙNG12A38.67.256.622.45

 

TTHọ và tênLớpToánTiếng anhKHỐI A1
28ĐẶNG THỊ PHƯƠNG LINH12A18.49522.4
29NGUYỄN THỊ NGỌC THOA12A18.286.222.4
30VŨ HỒNG THÚY12A28.676.822.4
31PHẠM SỸ HOÀNG12A18.47.56.422.3
32NGUYỄN THỊ HẢI YẾN12A18.66.57.222.3
33VŨ ĐỨC THẮNG12A37.87.5722.3
34PHẠM VĂN NAM12A28.694.622.2
35LÊ QUỲNH TRANG12A28.66.756.822.15
36VŨ QUỲNH TRANG12A18.88.54.822.1
37PHẠM THÚY NGA12A38.65.5822.1
38NGUYỄN THỊ MAI12A48.28.55.422.1
39VŨ THỊ MAI LINH12A17.677.422
40VŨ THÀNH TRUNG12A18.885.222
41NGUYỄN THỊ MINH ANH12A19.48.5421.9
42LƯƠNG THỊ HUỆ12A18.27.256.421.85
43NGUYỄN THỊ PHƯƠNG12A28.47.256.221.85
44NGUYỄN TUẤN HƯNG12A28.276.621.8
45ĐÀO VĂN ĐỨC12A287.75621.75
46LÊ QUỐC VIỆT12A399.253.421.65
47NGUYỄN QUỐC KHÁNH12A16.877.821.6
48NGUYỄN CÔNG VINH12A28.884.821.6
49PHẠM THỊ THÙY VÂN12A48.68521.6
50PHẠM VŨ TRÀ MY12A48.45.757.421.55
51ĐỖ THỊ XUÂN QUỲNH12A17.88.255.421.45
52NGÔ THỊ NHUNG12A198.254.221.45
53PHẠM THỊ KHÁNH LINH12A18.48.54.421.3
54NGUYỄN THỊ THU HUỆ12A27.67.755.821.15
55ĐỖ XUÂN HÙNG12A28.87.754.420.95
56NGUYỄN MẠNH HÙNG12A587.255.620.85
57NGUYỄN QUANG QUYẾT12A18.484.420.8

 

STTHọ và tênLớpToánTiếng anhKHỐI A1
58VŨ PHƯƠNG THẢO12A296.75520.75
59PHẠM THỊ THÙY TRANG12A28.47.754.620.75
60CAO THỊ KIỀU OANH12A48.47.754.620.75
61NGUYỄN THỊ HẢI ANH12A38.27.5520.7
62PHẠM ĐỨC HUY12A47.66.256.820.65
63ĐINH THANH HOA12A197.753.820.55
64PHẠM THỊ VÂN ANH12A48.46.755.420.55
65ĐẶNG THU HỒNG12A18.683.820.4
66NGUYỄN HỮU ĐỨC ANH12A2992.420.4
67VŨ CAO CƯỜNG12A4884.420.4
68LÊ THỊ THƠM12A18.26.755.420.35
69NGUYỄN ĐỨC THỊNH12A297.53.820.3
70TRƯƠNG THỊ NGOAN12A288.25420.25
71QUÁCH THẾ THẮNG12A58.47.254.620.25
72VŨ TUẤN DŨNG12A296520
73NGHIÊM THỊ NGỌC ANH12A48.674.420
74PHAN ANH HOÀNG12A17.85.756.419.95
75NGUYỄN HOÀI LINH12A287.754.219.95
76PHẠM THỊ NGỌC LINH12A38.47.753.819.95
77ĐẶNG TRÀ MY12A27.86.55.619.9
78NGUYỄN THỊ THANH CHÚC12A28.27.254.419.85
79NGUYỄN NGỌC PHÚC12A1874.819.8
80NGUYỄN MINH QUYẾT12A48.683.219.8
81NGUYỄN VŨ THẾ HOÀN12A88.86.754.219.75
82PHAN ANH HIẾU12A17.67.54.619.7
83NGUYỄN THỊ DIỆU LINH12A17.48.25419.65
84NGUYỄN ĐỨC NGỌC QUÂN12A48.48.25319.65
85PHẠM TIẾN QUYẾT12A47.27.255.219.65
86LÊ THỊ NGỌC12A17.86.75519.55
87DƯ THANH BÌNH12A18.27.53.819.5

 

STTHọ và tênLớpToánTiếng anhKHỐI A1
88LÊ GIA NAM12A26.875.619.4
89VŨ TRUNG TIẾN12A7973.419.4
90PHAN THANH BÌNH12A37.66.55.219.3
91NGUYỄN VĂN DOANH12A97.47.54.419.3
92ĐỖ THỊ NGỌC THOAN12A17.68.253.419.25
93ĐÀO ANH QUÂN12A286.754.419.15
94NGUYỄN XUÂN HỘI12A386.54.619.1
95LƯƠNG THỊ PHƯƠNG LAN12A37.874.219
96NGUYỄN HOÀNG HUY12A17.27.75418.95
97PHẠM TRUNG HIẾU12A46.67.25518.85
98PHẠM MINH DUYÊN12A36.86618.8
99NGUYỄN VĂN HIẾU12A38.87318.8
100PHẠM TÙNG DƯƠNG12A37.86.754.218.75
101NGUYỄN THÀNH LONG12A47.87.753.218.75
102HỨA PHƯƠNG LINH12A28.44.55.818.7
103VŨ THỊ MAI DUYÊN12A28.25.255.218.65
104TRẦN THỊ THU NGOAN12A38.47.252.818.45
105NGUYỄN CHÍNH NGUYÊN12A47.66.254.618.45
106NGUYỄN TRỌNG LỊCH12A2873.418.4
107PHẠM HỮU PHÚ12A78.25.54.618.3
108PHẠM TRƯỜNG GIANG12A47.65.5518.1
109ĐỖ THỊ THÙY DUNG12A27.86.25418.05
110NGÔ NGỌC LÂM12A477.253.818.05
111NGUYỄN GIA BẢO12A18.863.218
112VŨ TIẾN ĐẠT12A28.463.618
113BÙI THỊ NGA12A77.464.618
114BÙI LỆ THỦY12A38.26.75317.95
115PHẠM THỊ BÍCH HỢP12A37.86417.8
116NGUYỄN VĂN TÙNG12A48.263.617.8
117NGUYỄN THỊ THẢO NGỌC12A386.53.217.7

 

STTHọ và tênLớpToánTiếng anhKHỐI A1
118PHẠM HỒNG NHUNG12A377.53.217.7
119PHẠM QUANG THÀNH12A386.53.217.7
120NGUYỄN NAM DƯƠNG12A376.254.417.65
121ĐÀO VÂN ANH12A2854.617.6
122ĐỖ THỊ HỒNG ĐIỆP12A27.67317.6
123VŨ THỊ TRÀ MY12A27.87.252.417.45
124PHẠM THỊ THẢO12A77.66.253.617.45
125NGUYỄN QUANG THẮNG12A486.752.617.35
126NGUYỄN ĐẶNG HUY ANH12A47.46.53.417.3
127LƯƠNG TUẤN ANH12A37.463.817.2
128HOÀNG VĂN VIỆT12A26.86.753.617.15
129VŨ NGỌC MAI12A37.63.755.817.15
130NGUYỄN GIA ĐẠI12A57.63.755.817.15
131VŨ THÚY HÀ12A47.83.55.817.1
132NGUYỄN HỮU QUYẾT12A76.27.253.617.05
133DOÃN THỊ XUÂN THU12A47.85416.8
134PHẠM MAI CHI12A37.66.752.416.75
135ĐẶNG THÙY LINH12A47.65.753.216.55
136NGUYỄN DIỆU LINH12A37.24.754.616.55
137PHẠM TRẦN ĐÔNG12A46.44616.4
138NGUYỄN THẢO THANH TÂM12A28.25.252.816.25
139HOÀNG XUÂN LÂM12A46.86.52.816.1
140PHẠM THỊ THẢO12A77.45.53.216.1
141NGUYỄN THỊ HÀ12A27.84.53.615.9
142NGUYỄN VĂN HOẠT12A374.54.415.9
143VŨ VINH LƯỢNG12A26.43.256.215.85
144TRẦN VĂN HÙNG12A76.66315.6
145NGUYỄN BÁ PHONG12A775.52.815.3
146NGUYỄN HỮU QUẢNG12A78.23.253.815.25
147DƯ NGỌC ÁNH12A27.84.752.414.95

 

STTHọ và tênLớpToánTiếng anhKHỐI A1
148PHẠM SỸ ĐỨC12A564.754.214.95
149PHẠM THU THANH12A27.82514.8
150NGUYỄN TUẤN ANH12A85.44.754.614.75
151LA ĐỨC CƯỜNG12A48.24.5214.7
152VŨ HUYỀN ANH12A37.63.253.814.65
153NGUYỄN THỊ PHƯỢNG12A36.24.753.614.55
154PHẠM BIÊN CƯƠNG12A106.25.752.414.35
155PHẠM THÙY TÂM12A38.23.52.614.3
156VŨ DUY THÁI12A46.23.253.613.05
157PHAN THỊ CẨM LINH12A76.82.75312.55
158PHẠM THẾ CÔNG12A75.83.53.212.5
159ĐÀO DUY THÀNH12A773.5212.5
160NGUYỄN THỊ THANH TUYỀN12A74.23.254.411.85
161NGUYỄN THỊ KIỀU TRANG12A763.252.211.45
162NGUYỄN THU HƯƠNG12A762.752.611.35
163ĐINH ĐỨC PHÚC12A73.822.88.6

 

 

KHỐI A: ĐIỂM KHỐI A.pdf

KHỐI B: KHỐI B.pdf

KHỐI C: KHỐI C.pdf

KHỐI D: KHỐI D.pdf

KHỐI A1: KHỐI A1.pdf

 

 

Tác giả: Trường THPT Nguyễn Thiện Thuật
Bài tin liên quan
Tin tức
Tin tức
Tin đọc nhiều